Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
絹莢 (きぬさや) — tuyết pea(s)
QUYÊN
絹莢
tuyết pea(s)
絹 きぬ
lụa; vải lụa
絹目 きぬめ
mờ kết thúc (e.g. (của) những sự chụp ảnh)
絹の道 きぬのみち
con đường tơ lụa
絹絵 きぬえ
tranh lụa.
白絹 「しらぎぬ」「しろぎぬ」「しろきぬ」
lụa trắng