Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
継子 (ままこ けいし ままっこ) — con riêng.
KẾ TỬ
継子
con riêng.
継続 けいぞく
kế tục
継続して けいぞくして
Liên tục
継続する けいぞくする
tiếp diễn.
継続的 けいぞくてき
đằng đẵng
継続性 けいぞくせい
liên tục