Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
続 (ぞく) — sự kế thừa, tính liên tục
TỤC
続
sự kế thừa, tính liên tục
続けて つづけて
liên tục, liên tiếp
続ける つづける
còn
続く つづく
lai rai
続いて つづいて
tiếp sau đây, tiếp theo là
続き つづき
sự tiếp tục; sự tiếp diễn