Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
網頭 (あみがしら) — amigashira (bộ Võng trong các bộ chữ Hán)
VÕNG ĐẦU
網頭
amigashira (bộ Võng trong các bộ chữ Hán)
頭 「あたま」「とう」「かぶり」「つむり」「ず」「こうべ」「つぶり」「がしら」「つむ」「どたま」「かぶし」「かぶ」
đầu
網 「あみ」「もう」「い」
chài
網の目 あみのめ
mắt lưới.
情報網 じょうほうもう
mạng thông tin
網点 あみてん
ảnh bán sắc, ảnh nửa tông, nửa tông, nửa sắc độ