Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
綿パン (めんパン) — quần dài bông
MIÊN
綿パン
quần dài bông
綿パンツ めんパンツ
quần vải cotton
パン パン
bánh mì
パンだね
men, men rượu, men bia, bọt (rượu lên men, sóng...)
パンのき
cây mít bột, cây sa kê
パン型 「パンかた」「パンがた」
khuôn bánh mì