緊急 (きんきゅう) — sự cấp bách; sự khẩn cấp; cấp bách; khẩn cấp
緊急
KHẨN CẤP
き ん きゅ う
JLPTN1
Sự cấp bách; sự khẩn cấp; cấp bách; khẩn cấp
緊急時
の
エネルギー
供給
の
確保
Sự bảo đảm cung cấp năng lượng trong thời gian cấp bách
Gấp, gấp rút
Ảnh minh họa


