総務 (そうむ) — giám đốc,doanh nghiệp chung (những quan hệ),chung phụ tá (ngàn)
総務
TỔNG VỤ
そ う む
Giám đốc,doanh nghiệp chung (những quan hệ),chung phụ tá (ngàn)
Ảnh minh họa

総務 (そうむ) — giám đốc,doanh nghiệp chung (những quan hệ),chung phụ tá (ngàn)
TỔNG VỤ
