総攻撃 (そうこうげき) — sự tổng tấn công, sự tổng công kích; cuộc tổng tấn công
総攻撃
TỔNG CÔNG KÍCH
そ う こ う げ き
Sự tổng tấn công, sự tổng công kích; cuộc tổng tấn công
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 総攻撃
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 総攻撃する/そうこうげきする |
| Quá khứ (た) | 総攻撃した |
| Phủ định (未然) | 総攻撃しない |
| Lịch sự (丁寧) | 総攻撃します |
| te (て) | 総攻撃して |
| Khả năng (可能) | 総攻撃できる |
| Thụ động (受身) | 総攻撃される |
| Sai khiến (使役) | 総攻撃させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 総攻撃させられる |
| Điều kiện (条件) | 総攻撃すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 総攻撃しろ |
| Ý chí (意向) | 総攻撃しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 総攻撃するな |

