Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
総目録 そうもくろく
chỉ số hóa
目 「め」「もく」「ま」
con mắt
お目目 おめめ
mắt
総 「そう」「ふさ」「そう-」
tổng thể, nói chung là
総合 そうごう
sự tổng hợp, tổng