緑組 (みどりぐみ) — kết duyên; kết hôn
緑組
LỤC TỔ
Kết duyên; kết hôn
町長
の
仲人
で
緑組
する
Kết duyên dưới sự làm mai của thị trưởng.
Nhận con nuôi
法律上
、
親子
の
関係
を
緑組
する
Thiết lập quan hệ cha mẹ con theo pháp luật.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 緑組
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 緑組する/みどりぐみする |
| Quá khứ (た) | 緑組した |
| Phủ định (未然) | 緑組しない |
| Lịch sự (丁寧) | 緑組します |
| te (て) | 緑組して |
| Khả năng (可能) | 緑組できる |
| Thụ động (受身) | 緑組される |
| Sai khiến (使役) | 緑組させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 緑組させられる |
| Điều kiện (条件) | 緑組すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 緑組しろ |
| Ý chí (意向) | 緑組しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 緑組するな |

