Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
一緒 いっしょ
cùng
一緒に いっしょに
ご一緒 ごいっしょ
cùng nhau
糸 「いと」「し」
sợi chỉ; sợi; chuỗi
中糸 ちゅういと
chỉ cỡ trung