Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
線幅倍率 せんぷくばいりつ
độ phóng đại chiều rộng dòng
辺線幅倍率 へんせんぷくばいりつ
độ phóng đại chiều rộng cạnh
線 せん
đường dây (điện thoại); đường ray; dây dẫn; đường
幅 「はば」「ふく」「の」
chiều rộng
幅にする はばにする
làm theo ý mình; thao túng; chi phối; mở rộng tầm ảnh hưởng; bành trướng thế lực