Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
回線群 かいせんぐん
nhóm đường truyền
線 せん
đường dây (điện thoại); đường ray; dây dẫn; đường
群 「ぐん」「むれ」「むら」
nhóm
出群 しゅつぐん
sự xuất sắc, sự ưu tú
群系 ぐんけい
quần xã sinh vật