Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
締付 (しめつけ) — siết chặt
ĐẾ PHÓ
締付
siết chặt
締付工具 しめつけこうぐ
dụng cụ siết
締付金物 しめつけかなもの
vật liệu siết chặt
締付/穴あけ(充電工具) しめつけ/あなあけ(じゅうでんこうぐ)
Chặt buộc/đục lỗ (dụng cụ sạc pin)
締付/穴あけ(電動工具) しめつけ/あなあけ(でんどうこうぐ)
Chặt/đục lỗ (công cụ điện)
締付/穴あけコレット しめつけ/あなあけコレット
Mandrel/collet