Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
締結日 (ていけつび ていけつひ) — ngày đến hạn, ngày kết thúc (hợp đồng...)
ĐẾ KẾT NHẬT
締結日
ngày đến hạn, ngày kết thúc (hợp đồng...)
結果 けっか
kết cuộc
結婚 けっこん
cưới xin
結構 けっこう
kết cấu; cấu trúc
結局 けっきょく
kết cục; rốt cuộc; cuối cùng thì; rốt cục; cuối cùng
結婚記念日 けっこんきねんび
ngày kỷ niệm kết hôn