Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
編年体 (へんねんたい) — thứ tự theo thời gian
BIÊN NIÊN THỂ
編年体
thứ tự theo thời gian
年 「とし」「ねん」「どし」「とせ」
năm
年が年 としがとし
việc xem xét điều này già đi
編集 へんしゅう
sự biên tập
編集者 へんしゅうしゃ
biên tập viên
編集子 へんしゅうし
thành viên nhân viên xuất bản