Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
編曲者 (へんきょくしゃ) — người cải biên, người soạn lại (bản nhạc...)
BIÊN KHÚC GIẢ
編曲者
người cải biên, người soạn lại (bản nhạc...)
曲 「きょく」「くせ」「まが」「くま」「わ」
khúc; từ (ca nhạc)
一曲 いっきょく
một giai điệu; một khúc nhạc
円曲 えんきょく
cách quanh co (nói hoặc làm)
本曲 ほんきょく
Tác phẩm nhạc cụ solo truyền thống
曲度 きょくど
sự uốn cong; sự bị uốn cong; sự vẹo, độ cong