Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
面 「めん」「つら」「おもて」「おも」「づら」
mặt; bề mặt; đặc điểm của mặt
場面場面 ばめんばめん
cảnh này đến cảnh khác, tình huống này đến tình huống khác
緩和 かんわ
sự hòa hoãn; sự nới lỏng; bớt căng thẳng; hoàn hoãn; nới lỏng
緩和法 かんわほう
phương pháp giảm dư
斜め ななめ
sự nghiêng; chéo; xiên