練熟 (れんじゅく) — sự tài giỏi, sự thành thạo
練熟
LUYỆN THỤC
れ ん じゅ く
Sự tài giỏi, sự thành thạo
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 練熟
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 練熟する/れんじゅくする |
| Quá khứ (た) | 練熟した |
| Phủ định (未然) | 練熟しない |
| Lịch sự (丁寧) | 練熟します |
| te (て) | 練熟して |
| Khả năng (可能) | 練熟できる |
| Thụ động (受身) | 練熟される |
| Sai khiến (使役) | 練熟させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 練熟させられる |
| Điều kiện (条件) | 練熟すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 練熟しろ |
| Ý chí (意向) | 練熟しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 練熟するな |

