Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
縁 「えん」「ふち」「ゆかり」「へり」「よすが」「よし」「えにし」「べり」「え」
mép; lề; viền
縁がない えんがない
không có quan hệ, không liên quan
縁のない えんのない
không ràng buộc, không liên quan
ご縁 ごえん
có duyên, may mắn
回縁 「まわりぶち」「まわりえん」「かいえん」
gờ; mái đua