縁取る (ふちどる へりどる) — kẻ viền, viền
縁取る
DUYÊN THỦ
ふ ち ど る
Kẻ viền, viền
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 縁取る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 縁取る/ふちどる |
| Quá khứ (た) | 縁取った |
| Phủ định (未然) | 縁取らない |
| Lịch sự (丁寧) | 縁取ります |
| te (て) | 縁取って |
| Khả năng (可能) | 縁取れる |
| Thụ động (受身) | 縁取られる |
| Sai khiến (使役) | 縁取らせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 縁取らせられる |
| Điều kiện (条件) | 縁取れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 縁取れ |
| Ý chí (意向) | 縁取ろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 縁取るな |

