Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
絶縁材料 ぜつえんざいりょう
vật liệu cách điện
素材 そざい
nguyên liệu; vật chất
取材 しゅざい
sự điều tra; sự lượm lặt; sự thu thập
縁 「えん」「ふち」「ゆかり」「へり」「よすが」「よし」「えにし」「べり」「え」
mép; lề; viền
ご縁 ごえん
có duyên, may mắn