縒れる (よれる) — bị nhăn (quần áo,..)
縒れる
よ れ る
Bị nhăn (quần áo,..)
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 縒れる
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 縒れる/よれる |
| Quá khứ (た) | 縒れた |
| Phủ định (未然) | 縒れない |
| Lịch sự (丁寧) | 縒れます |
| te (て) | 縒れて |
| Khả năng (可能) | 縒れられる |
| Thụ động (受身) | 縒れられる |
| Sai khiến (使役) | 縒れさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 縒れさせられる |
| Điều kiện (条件) | 縒れれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 縒れろ |
| Ý chí (意向) | 縒れよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 縒れるな |

