縢る (かがる) — Khâu, may
縢る
か が る
Khâu, may
Đính, đơm
Nối lại với nhau, đóng lại bằng khâu; vá
Khâu lại
Ảnh minh họa
Bảng chia động từ 縢る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 縢る/かがる |
| Quá khứ (た) | 縢った |
| Phủ định (未然) | 縢らない |
| Lịch sự (丁寧) | 縢ります |
| te (て) | 縢って |
| Khả năng (可能) | 縢れる |
| Thụ động (受身) | 縢られる |
| Sai khiến (使役) | 縢らせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 縢らせられる |
| Điều kiện (条件) | 縢れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 縢れ |
| Ý chí (意向) | 縢ろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 縢るな |

