Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
横の物を縦にもしない よこのものをたてにもしない
quá lười
首を縦に振る くびをたてにふる
gật đầu, gật đầu đồng ý
縦 「たて」「ほしいまま」「よし」
bề dọc
高さ(縦) たかさ(たて)
chiều cao; độ cao
縦社会 たてしゃかい
xã hội có cấu trúc theo chiều dọc