縦揺れ (たてゆれ) — (động đất) rung chuyển; lắc lư (tàu thuyền, máy bay); ném tung xuống
縦揺れ
TÚNG DAO
た て ゆ れ
(động đất) rung chuyển; lắc lư (tàu thuyền, máy bay); ném tung xuống
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 縦揺れ
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 縦揺れする/たてゆれする |
| Quá khứ (た) | 縦揺れした |
| Phủ định (未然) | 縦揺れしない |
| Lịch sự (丁寧) | 縦揺れします |
| te (て) | 縦揺れして |
| Khả năng (可能) | 縦揺れできる |
| Thụ động (受身) | 縦揺れされる |
| Sai khiến (使役) | 縦揺れさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 縦揺れさせられる |
| Điều kiện (条件) | 縦揺れすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 縦揺れしろ |
| Ý chí (意向) | 縦揺れしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 縦揺れするな |

