Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
縦断的 (じゅうだんてき) — theo chiều dọc
TÚNG ĐOẠN ĐÍCH
縦断的
theo chiều dọc
縦断的研究 じゅうだんてきけんきゅう
sự nghiên cứu giúp theo chiều dọc
縦断的データ じゅうだんてきデータ
dự liệu dọc
目的的 もくてきてき
mang tính mục đích
的極的 てききょくてき
Mang tính tích cực
縦 「たて」「ほしいまま」「よし」
bề dọc