Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
面 「めん」「つら」「おもて」「おも」「づら」
mặt; bề mặt; đặc điểm của mặt
縦 「たて」「ほしいまま」「よし」
bề dọc
高さ(縦) たかさ(たて)
chiều cao; độ cao
縦社会 たてしゃかい
xã hội có cấu trúc theo chiều dọc
縦型 たてがた
kiểu đứng