Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
縦組み (たてぐみ) — sắp chữ in theo chiều dọc
TÚNG TỔ
縦組み
sắp chữ in theo chiều dọc
組み合わせ くみあわせ
sự ghép lại; sự kết hợp; sự liên kết lại; kết hợp; liên kết lại; bộ
仕組み しくみ
cơ cấu; tổ chức; cơ chế.
仕組みする しくみ
thu xếp; chuẩn bị; lên kế hoạch; dự trù; tổ chức.
縦 「たて」「ほしいまま」「よし」
bề dọc
縦型 たてがた
kiểu đứng