Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
縦線 (じゅうせん たてせん) — đường thẳng đứng.
TÚNG TUYẾN
縦線
đường thẳng đứng.
線 せん
đường dây (điện thoại); đường ray; dây dẫn; đường
縦 「たて」「ほしいまま」「よし」
bề dọc
高さ(縦) たかさ(たて)
chiều cao; độ cao
縦社会 たてしゃかい
xã hội có cấu trúc theo chiều dọc
縦型 たてがた
kiểu đứng