Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
谷 「たに」「こく」「だに」「やつ」「さこ」
khe
山と谷 やまとたに
sơn cốc.
縦 「たて」「ほしいまま」「よし」
bề dọc
高さ(縦) たかさ(たて)
chiều cao; độ cao
縦社会 たてしゃかい
xã hội có cấu trúc theo chiều dọc