Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
縷縷 (るる) — liên tục; liên tiếp; lũ lượt, từng chi tiết nhỏ nhặt
縷縷
liên tục
縷縷と るると
liên tục; liên tiếp; ở (tại) length lớn; trong chi tiết phút
一縷 いちる
mơ hồ, mờ nhạt; yếu ớt, mong manh (lấy từ nghĩa "một sợi chỉ mỏng manh"); một tia (hy vọng)
一縷の望み いちるののぞみ
<br>tia sáng hy vọng, hy vong mong manh<br>
縷々綿々 るるめんめん
nói nhăng nói cuội
縷述 るじゅつ
Nêu ra một cách chi tiết, cụ thể