縷述 (るじゅつ) — Nêu ra một cách chi tiết, cụ thể
縷述
THUẬT
る じゅ つ
Nêu ra một cách chi tiết, cụ thể
Bảng chia động từ 縷述
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 縷述する/るじゅつする |
| Quá khứ (た) | 縷述した |
| Phủ định (未然) | 縷述しない |
| Lịch sự (丁寧) | 縷述します |
| te (て) | 縷述して |
| Khả năng (可能) | 縷述できる |
| Thụ động (受身) | 縷述される |
| Sai khiến (使役) | 縷述させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 縷述させられる |
| Điều kiện (条件) | 縷述すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 縷述しろ |
| Ý chí (意向) | 縷述しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 縷述するな |

