縺れ (もつれ) — làm rối; làm vướng mắc; ngậu xị; những khó khăn; trouble(s); chân răng gẫy
縺れ
も つ れ
も つ れ
Làm rối; làm vướng mắc; ngậu xị; những khó khăn; trouble(s); chân răng gẫy
Ảnh minh họa

縺れ được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu 縺れ
縺れる
rối tung

