縺れる (もつれる) — rối tung; lộn xộn
縺れる
も つ れ る
も つ れ る
Rối tung; lộn xộn
舌
のもつれるような
語句
Câu cú làm líu cả lưỡi
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 縺れる
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 縺れる/もつれる |
| Quá khứ (た) | 縺れた |
| Phủ định (未然) | 縺れない |
| Lịch sự (丁寧) | 縺れます |
| te (て) | 縺れて |
| Khả năng (可能) | 縺れられる |
| Thụ động (受身) | 縺れられる |
| Sai khiến (使役) | 縺れさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 縺れさせられる |
| Điều kiện (条件) | 縺れれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 縺れろ |
| Ý chí (意向) | 縺れよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 縺れるな |

