Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
繁忙期 (はんぼうき) — thời gian bận rộn, mùa bận rộn
PHỒN MANG KÌ
繁忙期
thời gian bận rộn, mùa bận rộn
期間 きかん
kì; thời kì
期待 きたい
sự kỳ vọng; sự hy vọng
期 「き」「ご」
kì; thời gian
一期 「いちご」「いっき」
cơ hội chỉ đến 1 lần trong đời
二期 にき
hai nhiệm kỳ; hai vụ mùa trong năm (vụ xuân và vụ thu); thi lần thứ hai