繁栄 (はんえい) — sự phồn vinh.
繁栄
PHỒN VINH
は ん え い
JLPTN1
Sự phồn vinh.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 繁栄
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 繁栄する/はんえいする |
| Quá khứ (た) | 繁栄した |
| Phủ định (未然) | 繁栄しない |
| Lịch sự (丁寧) | 繁栄します |
| te (て) | 繁栄して |
| Khả năng (可能) | 繁栄できる |
| Thụ động (受身) | 繁栄される |
| Sai khiến (使役) | 繁栄させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 繁栄させられる |
| Điều kiện (条件) | 繁栄すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 繁栄しろ |
| Ý chí (意向) | 繁栄しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 繁栄するな |

