Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
繁殖地 (はんしょくち) — gây giống những nền
PHỒN THỰC ĐỊA
繁殖地
gây giống những nền
頻繁 ひんぱん
sự tấp nập
繁殖 はんしょく
sự sinh sôi; sự phồn thực
繁殖力 はんしょくりょく
sự tốt, sự màu mỡ, có khả năng sinh sản
繁殖期 はんしょくき
mùa sinh sản
増殖 ぞうしょく
sự tăng lên; sự sinh sản; sự nhân lên