繊弱 (せんじゃく あえか) — Mỏng manh, mảnh khảnh, mảnh dẻ; dễ vỡ (đồ thuỷ tinh...)
繊弱
TIÊM NHƯỢC
せ ん じゃ く
Mỏng manh, mảnh khảnh, mảnh dẻ; dễ vỡ (đồ thuỷ tinh...)
Tinh vi, tinh xảo, tinh tế; khéo léo, nhẹ nhàng; mềm mại
Nhẹ, nhạt, phơn phớt (màu)
Ảnh minh họa


