Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
方 「かた」「ほう」「がた」「さま」「へ」「ざま」
phương diện
組織 そしき
tổ chức; cơ cấu
組織的 そしきてき
có hệ thống, có phương pháp
組織者 そしきしゃ
người tổ chức
組織化 そしきか
Tổ chức, cấu tạo, thiết lập