Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
織物商 (おりものしょう) — người bán vải, người bán đồ vải
CHỨC VẬT THƯƠNG
織物商
người bán vải, người bán đồ vải
商品 しょうひん
hàng
組織 そしき
tổ chức; cơ cấu
商業 しょうぎょう
buôn bán
商店 しょうてん
cửa hàng buôn bán; nhà buôn bán
商 しょう
số thương