纏め役 (まとめやく) — người điều đình, người dàn xếp
纏め役
TRIỀN DỊCH
ま と め や く
Người điều đình, người dàn xếp
Người hoà giải, súng lục, tàu chiến
Thợ chữa máy, người dàn xếp
Người quản lý, quản đốc, giám đốc; người trông nom; người nội trợ
Ảnh minh họa


