缶詰 (かんづめ) — đồ hộp; đồ đóng hộp; lon
缶詰
PHỮU CẬT
か ん づ め
か ん づ め
か ん づ め
カ ン づ め
カ ン づ め
JLPTN2
Đồ hộp; đồ đóng hộp; lon
傷
のある
缶詰
Đồ hộp bị hỏng
Đồ đóng hộp
Ảnh minh họa

缶詰 (かんづめ) — đồ hộp; đồ đóng hộp; lon
PHỮU CẬT
