缶詰め (かんづめ) — sự đóng hộp; sự đóng lon; đóng hộp; đóng lon
缶詰め
PHỮU CẬT
か ん づ め
か ん づ め
か ん づ め
カ ン づ め
カ ン づ め
Sự đóng hộp; sự đóng lon; đóng hộp; đóng lon
缶詰
め
製品
Sản phẩm đóng hộp
Ảnh minh họa

缶詰め (かんづめ) — sự đóng hộp; sự đóng lon; đóng hộp; đóng lon
PHỮU CẬT
