Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
署長 (しょちょう) — trưởng phòng, ban
THỰ TRƯỜNG
署長
trưởng phòng, ban
警察署長 けいさつしょちょう
trưởng đồn cảnh sát
消防署長 しょうぼうしょちょう
đội trưởng cứu hỏa
長 「たけ」「たき」「ちょう」「つかさ」「おさ」「なが」「なが-」
dài; lâu
長の 「ながの」「ちょうの」
dài (lâu); vĩnh cửu
長さ ながさ
bề dài