罵る (ののしる) — chửi
罵る
MẠ
の の し る
JLPTN1
Chửi
口
ぎたなく
罵
る
Chửi ầm lên
Mắng.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 罵る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 罵る/ののしる |
| Quá khứ (た) | 罵った |
| Phủ định (未然) | 罵らない |
| Lịch sự (丁寧) | 罵ります |
| te (て) | 罵って |
| Khả năng (可能) | 罵れる |
| Thụ động (受身) | 罵られる |
| Sai khiến (使役) | 罵らせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 罵らせられる |
| Điều kiện (条件) | 罵れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 罵れ |
| Ý chí (意向) | 罵ろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 罵るな |

