Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
羊の髭 ひつじのひげ
râu dê.
羊の群れ ひつじのむれ
đàn cừu.
山羊の肉 やぎのにく
thịt dê.
山羊の血 やぎのち
máu dê.
亡羊の嘆 ぼうようのたん
than khóc làm thất bại (của) việc đạt đến sự thật (cho số thừa (của) những đường (dẫn) hàn lâm); ở (tại) một sự mất mát