Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
美丈夫 (びじょうふ) — Người đàn ông đẹp trai.
MĨ TRƯỢNG PHU
美丈夫
Người đàn ông đẹp trai.
大丈夫 「だいじょうぶ」「だいじょうふ」
an toàn; chắc chắn
大丈夫です だいじょうぶです
không hề gì.
美 「び」「み」
đẹp; đẹp đẽ; mỹ
夫 「おっと」「そ」「つま」「せ」「ふ」「お」
chồng
駅夫 えきふ
nhân viên nhà ga