Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
美女桜 (びじょざくら) — cỏ roi ngựa.
MĨ NỮ ANH
美女桜
cỏ roi ngựa.
女 「おんな」「じょ」「め」「おなご」「おみな」「なんじ」「おうな」「おな」
phụ nữ; con gái; cô gái; đàn bà; nữ
美 「び」「み」
đẹp; đẹp đẽ; mỹ
美い 「うまい」「うっつい」
xinh đẹp
美大 びだい
đại học Mỹ thuật.
美ら ちゅら