Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
美容師 (びようし) — chuyên viên thẩm mỹ
MĨ DUNG SƯ
美容師
chuyên viên thẩm mỹ
理美容師 りびようし
thợ cắt tóc
カリスマ美容師 カリスマびようし
chuyên viên thẩm mỹ nổi tiếng
師 し
(1) giáo viên; người chủ; một có người cố vấn;(2) đáng tôn kính
美 「び」「み」
đẹp; đẹp đẽ; mỹ
師部 しぶ
phloem, inner bark